Nghĩa tiếng Việt
trị liệu
Đừng chỉ tra "therapy" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the systematic treatment of a disease, injury, or disorder through medical, rehabilitative, or remedial methods
Câu ví dụ
Radiation therapy is a common treatment for cancer.
Xạ trị là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh ung thư.
Luyện tập
"therapy" nghĩa là gì?