therapy

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
trị liệu
🎯
Đừng chỉ tra "therapy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the systematic treatment of a disease, injury, or disorder through medical, rehabilitative, or remedial methods
✏️
Câu ví dụ
Radiation therapy is a common treatment for cancer.
Xạ trị là một phương pháp điều trị phổ biến cho bệnh ung thư.
✅
Luyện tập

"therapy" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này