Nghĩa tiếng Việt
phiêu lưu, táo bạo
Đừng chỉ tra "adventurous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a person) eager to try new ideas, exciting things, and take risks
Câu ví dụ
With their adventurous mindset , the couple decided to embark on a spontaneous road trip across the country , embracing whatever surprises came their way .
Với tư duy phiêu lưu, cặp đôi quyết định thực hiện một chuyến đi đường bộ tự phát khắp đất nước, chào đón mọi điều bất ngờ đến với họ.
Luyện tập
"adventurous" nghĩa là gì?