adventurous

/ædˈvɛntʃɝəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phiêu lưu, táo bạo
🎯
Đừng chỉ tra "adventurous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a person) eager to try new ideas, exciting things, and take risks
✏️
Câu ví dụ
With their adventurous mindset , the couple decided to embark on a spontaneous road trip across the country , embracing whatever surprises came their way .
Với tư duy phiêu lưu, cặp đôi quyết định thực hiện một chuyến đi đường bộ tự phát khắp đất nước, chào đón mọi điều bất ngờ đến với họ.
✅
Luyện tập

"adventurous" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Neutral Personal Traits