to come down with

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mắc phải, bị bệnh
🎯
Đừng chỉ tra "to come down with" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start experiencing symptoms of an illness
✏️
Câu ví dụ
He came down with a stomach virus and experienced nausea and vomiting .
Anh ấy bị một loại virus dạ dày và trải qua cảm giác buồn nôn và nôn mửa.
✅
Luyện tập

"to come down with" nghĩa là gì?