to come down with
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
mắc phải, bị bệnh
Đừng chỉ tra "to come down with" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start experiencing symptoms of an illness
Câu ví dụ
He came down with a stomach virus and experienced nausea and vomiting .
Anh ấy bị một loại virus dạ dày và trải qua cảm giác buồn nôn và nôn mửa.
Luyện tập
"to come down with" nghĩa là gì?