plastic surgeon

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ, bác sĩ phẫu thuật tạo hình
🎯
Đừng chỉ tra "plastic surgeon" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a doctor who performs medical operations to repair body parts or make them look more attractive
✏️
Câu ví dụ
She was pleased with the results of the plastic surgeon’s work , which achieved both her aesthetic and functional goals .
Cô ấy hài lòng với kết quả công việc của bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ, đạt được cả mục tiêu thẩm mỹ và chức năng của cô ấy.
✅
Luyện tập

"plastic surgeon" nghĩa là gì?