Nghĩa tiếng Việt
đối lập
Đừng chỉ tra "opposition" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the main political party opposed to the government
Câu ví dụ
The opposition accused the government of suppressing free speech and dissent .
Đảng đối lập đã cáo buộc chính phủ đàn áp tự do ngôn luận và bất đồng chính kiến.
Luyện tập
"opposition" nghĩa là gì?