opposition

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối lập
💡
Definition (English)
the main political party opposed to the government
✏️
Câu ví dụ
The opposition accused the government of suppressing free speech and dissent .
Đảng đối lập đã cáo buộc chính phủ đàn áp tự do ngôn luận và bất đồng chính kiến.
Luyện tập

"opposition" nghĩa là gì?