Nghĩa tiếng Việt
thìa đầy, muỗng đầy
Đừng chỉ tra "spoonful" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the amount that fills a spoon, typically a standard eating or measuring spoon
Câu ví dụ
Grandma 's soup was so flavorful that every spoonful was a delight .
Súp của bà rất ngon đến nỗi mỗi muỗng đều là một niềm vui.
Luyện tập
"spoonful" nghĩa là gì?