dose

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
liều, lượng
🎯
Đừng chỉ tra "dose" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a measured amount of drug or medicine that is taken at a given time
✏️
Câu ví dụ
They calculated the dose based on the patient ’s weight and medical condition .
Họ tính toán liều lượng dựa trên cân nặng và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
✅
Luyện tập

"dose" nghĩa là gì?