Nghĩa tiếng Việt
hàng đầu, chủ chốt
Đừng chỉ tra "premier" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
considered most successful or important, particularly compared to others
Câu ví dụ
The company 's premier product line sets the standard for quality and innovation in the industry .
Dòng sản phẩm premier của công ty đặt ra tiêu chuẩn về chất lượng và đổi mới trong ngành.
Luyện tập
"premier" nghĩa là gì?