premier

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hàng đầu, chủ chốt
🎯
Đừng chỉ tra "premier" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
considered most successful or important, particularly compared to others
✏️
Câu ví dụ
The company 's premier product line sets the standard for quality and innovation in the industry .
Dòng sản phẩm premier của công ty đặt ra tiêu chuẩn về chất lượng và đổi mới trong ngành.
✅
Luyện tập

"premier" nghĩa là gì?