ten-four

Interjection / Thán từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đã nhận, đã hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "ten-four" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a radio code used in two-way radio communication as an affirmative response or an indication of understanding
✏️
Câu ví dụ
"Ten-four, we're on standby," the paramedic responded, confirming readiness to respond to any emergency call.
"Mười-bốn, chúng tôi đang trong tình trạng chờ," nhân viên y tế trả lời, xác nhận sẵn sàng ứng phó với bất kỳ cuộc gọi khẩn cấp nào.
✅
Luyện tập

"ten-four" nghĩa là gì?