Nghĩa tiếng Việt
đại dịch, dịch bệnh toàn cầu
Đừng chỉ tra "pandemic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a disease that spreads across a large region or even across the world
Câu ví dụ
Pandemics can spread illness globally due to increased international travel and trade networks.
Đại dịch có thể lây lan bệnh tật trên toàn cầu do sự gia tăng của du lịch quốc tế và mạng lưới thương mại.
Luyện tập
"pandemic" nghĩa là gì?