pandemic

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đại dịch, dịch bệnh toàn cầu
🎯
Đừng chỉ tra "pandemic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a disease that spreads across a large region or even across the world
✏️
Câu ví dụ
Pandemics can spread illness globally due to increased international travel and trade networks.
Đại dịch có thể lây lan bệnh tật trên toàn cầu do sự gia tăng của du lịch quốc tế và mạng lưới thương mại.
✅
Luyện tập

"pandemic" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Scope