to top

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
dẫn đầu, đứng đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to top" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to hold the highest position on a list or ranking due to success or achievements
✏️
Câu ví dụ
His latest novel topped the bestseller list , outshining other releases that season .
Cuốn tiểu thuyết mới nhất của anh ấy đã đứng đầu danh sách bán chạy nhất, vượt trội hơn các tác phẩm khác ra mắt trong mùa đó.
✅
Luyện tập

"to top" nghĩa là gì?