Nghĩa tiếng Việt
quyết tâm
Đừng chỉ tra "resolve" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a strong will to have or do something of value
Câu ví dụ
With determination and resolve, she overcame her fear of public speaking and delivered a powerful presentation.
Với quyết tâm và kiên quyết, cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông và thực hiện một bài thuyết trình mạnh mẽ.
Luyện tập
"resolve" nghĩa là gì?