Nghĩa tiếng Việt
hiến pháp, theo hiến pháp
Đừng chỉ tra "constitutional" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or in accordance with the rules laid out in a constitution, which is a set of fundamental laws for a country or organization
Câu ví dụ
Constitutional reforms aimed to modernize the legal framework and enhance democratic governance .
Các cải cách hiến pháp nhằm mục đích hiện đại hóa khung pháp lý và nâng cao quản trị dân chủ.
Luyện tập
"constitutional" nghĩa là gì?