accomplishment

/əˈkɑmpɫɪʃmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thành tựu, thành tích
🎯
Đừng chỉ tra "accomplishment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a desired and impressive goal achieved through hard work
✏️
Câu ví dụ
The completion of the project ahead of schedule was a great accomplishment for the entire team .
Việc hoàn thành dự án trước thời hạn là một thành tựu lớn cho toàn bộ đội ngũ.
✅
Luyện tập

"accomplishment" nghĩa là gì?