Nghĩa tiếng Việt
nghề nghiệp, công việc
Đừng chỉ tra "occupation" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person's profession or job, typically the means by which they earn a living
Câu ví dụ
She decided to change her occupation and pursue a career in healthcare to help others improve their well-being .
Cô ấy quyết định thay đổi nghề nghiệp và theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe để giúp đỡ người khác cải thiện sức khỏe của họ.
Luyện tập
"occupation" nghĩa là gì?