to comply

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tuân thủ, tuân theo
🎯
Đừng chỉ tra "to comply" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to act in accordance with rules, regulations, or requests
✏️
Câu ví dụ
Last month , the construction team complied with the revised building codes .
Tháng trước, đội xây dựng đã tuân thủ các quy chuẩn xây dựng đã được sửa đổi.
✅
Luyện tập

"to comply" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Reacting to Power