to comply
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
tuân thủ, tuân theo
Đừng chỉ tra "to comply" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to act in accordance with rules, regulations, or requests
Câu ví dụ
Last month , the construction team complied with the revised building codes .
Tháng trước, đội xây dựng đã tuân thủ các quy chuẩn xây dựng đã được sửa đổi.
Luyện tập
"to comply" nghĩa là gì?