to attain

Verb / Động từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đạt được, thực hiện được
🎯
Đừng chỉ tra "to attain" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to succeed in reaching a goal, after hard work
✏️
Câu ví dụ
Through consistent training , the athlete attained a new personal best in the marathon .
Thông qua việc tập luyện kiên trì, vận động viên đã đạt được thành tích cá nhân mới trong cuộc đua marathon.
✅
Luyện tập

"to attain" nghĩa là gì?