Nghĩa tiếng Việt
quán ăn nhỏ
Đừng chỉ tra "bistro" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a small restaurant that is not expensive
Câu ví dụ
The bistro's outdoor patio is a popular spot for enjoying brunch on weekends .
Sân ngoài trời của quán bistro là điểm đến phổ biến để thưởng thức bữa brunch vào cuối tuần.
Luyện tập
"bistro" nghĩa là gì?