consequent
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
hậu quả, kết quả
Definition (English)
occurring as a result of something particular
Câu ví dụ
The car accident and the consequent traffic jam delayed everyone on the highway for hours .
Tai nạn xe hơi và ùn tắc giao thông hậu quả đã làm chậm mọi người trên đường cao tốc trong nhiều giờ.
Luyện tập
"consequent" nghĩa là gì?