consequent

/ˈkɑnsəkwənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hậu quả, kết quả
🎯
Đừng chỉ tra "consequent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
occurring as a result of something particular
✏️
Câu ví dụ
The car accident and the consequent traffic jam delayed everyone on the highway for hours .
Tai nạn xe hơi và ùn tắc giao thông hậu quả đã làm chậm mọi người trên đường cao tốc trong nhiều giờ.
✅
Luyện tập

"consequent" nghĩa là gì?