consequent

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hậu quả, kết quả
💡
Definition (English)
occurring as a result of something particular
✏️
Câu ví dụ
The car accident and the consequent traffic jam delayed everyone on the highway for hours .
Tai nạn xe hơi và ùn tắc giao thông hậu quả đã làm chậm mọi người trên đường cao tốc trong nhiều giờ.
Luyện tập

"consequent" nghĩa là gì?