scar
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
vết sẹo, sẹo
Definition (English)
a mark that is left on one's skin after a wound or cut has healed
Câu ví dụ
Scars may also carry emotional significance , serving as reminders of past experiences or trauma .
Sẹo cũng có thể mang ý nghĩa cảm xúc, đóng vai trò như lời nhắc nhở về những trải nghiệm hoặc chấn thương trong quá khứ.
Luyện tập
"scar" nghĩa là gì?