drive

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến dịch, cuộc vận động
🎯
Đừng chỉ tra "drive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a series of coordinated actions aimed at achieving a goal or advancing a principle
✏️
Câu ví dụ
The fundraising drive exceeded its target within a week .
Chiến dịch gây quỹ đã vượt mục tiêu trong vòng một tuần.
✅
Luyện tập

"drive" nghĩa là gì?