Nghĩa tiếng Việt
chiến dịch, cuộc vận động
Đừng chỉ tra "drive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a series of coordinated actions aimed at achieving a goal or advancing a principle
Câu ví dụ
The fundraising drive exceeded its target within a week .
Chiến dịch gây quỹ đã vượt mục tiêu trong vòng một tuần.
Luyện tập
"drive" nghĩa là gì?