Nghĩa tiếng Việt
lợi nhuận, lãi suất
Đừng chỉ tra "yield" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of profit gained from an investment or business
Câu ví dụ
The stock portfolio showed a steady yield, generating consistent profits for the shareholders .
Danh mục cổ phiếu cho thấy lợi nhuận ổn định, tạo ra lợi nhuận nhất quán cho các cổ đông.
Luyện tập
"yield" nghĩa là gì?