yield

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lợi nhuận, lãi suất
🎯
Đừng chỉ tra "yield" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an amount of profit gained from an investment or business
✏️
Câu ví dụ
The stock portfolio showed a steady yield, generating consistent profits for the shareholders .
Danh mục cổ phiếu cho thấy lợi nhuận ổn định, tạo ra lợi nhuận nhất quán cho các cổ đông.
✅
Luyện tập

"yield" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này