to live up to
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
đáp ứng được kỳ vọng, xứng đáng với danh tiếng
Đừng chỉ tra "to live up to" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to fulfill expectations or standards set by oneself or others
Câu ví dụ
The product claimed to be revolutionary, and it surprisingly lived up to the promises made in the advertisement.
Sản phẩm được cho là cách mạng, và đáng ngạc nhiên là nó đã đáp ứng được những lời hứa trong quảng cáo.
Luyện tập
"to live up to" nghĩa là gì?