nerve gas
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
khí thần kinh
Đừng chỉ tra "nerve gas" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a toxic chemical substance that interferes with the normal functioning of the nervous system
Câu ví dụ
Scientists developed antidotes and treatments to counteract the effects of nerve gas exposure in case of emergencies .
Các nhà khoa học đã phát triển các chất giải độc và phương pháp điều trị để chống lại tác động của việc tiếp xúc với khí thần kinh trong trường hợp khẩn cấp.
Luyện tập
"nerve gas" nghĩa là gì?