nerve gas

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
khí thần kinh
🎯
Đừng chỉ tra "nerve gas" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a toxic chemical substance that interferes with the normal functioning of the nervous system
✏️
Câu ví dụ
Scientists developed antidotes and treatments to counteract the effects of nerve gas exposure in case of emergencies .
Các nhà khoa học đã phát triển các chất giải độc và phương pháp điều trị để chống lại tác động của việc tiếp xúc với khí thần kinh trong trường hợp khẩn cấp.
✅
Luyện tập

"nerve gas" nghĩa là gì?