productive

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hiệu quả, năng suất
🎯
Đừng chỉ tra "productive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
producing desired results through effective and efficient use of time, resources, and effort
✏️
Câu ví dụ
Their productive collaboration resulted in a successful project .
Sự hợp tác hiệu quả của họ đã dẫn đến một dự án thành công.
✅
Luyện tập

"productive" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này