Nghĩa tiếng Việt
tủ, kệ
Đừng chỉ tra "cabinet" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a piece of furniture with shelves or drawers for storing or displaying things
Câu ví dụ
We installed a corner cabinet in the dining room to maximize space.
Chúng tôi đã lắp đặt một tủ góc trong phòng ăn để tối đa hóa không gian.
Luyện tập
"cabinet" nghĩa là gì?