octopus

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bạch tuộc, con bạch tuộc
🎯
Đừng chỉ tra "octopus" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a sea creature with eight, long arms and a soft round body with no internal shell
✏️
Câu ví dụ
Octopuses have three hearts and blue blood , adaptations that help them survive in their underwater environment .
Bạch tuộc có ba trái tim và máu màu xanh, những thích nghi giúp chúng sống sót trong môi trường dưới nước.
✅
Luyện tập

"octopus" nghĩa là gì?