Nghĩa tiếng Việt
bạch tuộc, con bạch tuộc
Đừng chỉ tra "octopus" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a sea creature with eight, long arms and a soft round body with no internal shell
Câu ví dụ
Octopuses have three hearts and blue blood , adaptations that help them survive in their underwater environment .
Bạch tuộc có ba trái tim và máu màu xanh, những thích nghi giúp chúng sống sót trong môi trường dưới nước.
Luyện tập
"octopus" nghĩa là gì?