on board
Adverb / Trạng từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
trên tàu/xe/máy bay, đã lên tàu/xe/máy bay
Đừng chỉ tra "on board" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on a means of transportation such as an aircraft, train, or ship
Câu ví dụ
They hurried on board as the ship started to leave.
Họ vội vã lên tàu khi con tàu bắt đầu rời đi.
Luyện tập
"on board" nghĩa là gì?