to suit
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hợp với, tôn lên
Đừng chỉ tra "to suit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of clothes, a color, hairstyle, etc.) to look good on someone
Câu ví dụ
Certain hairstyles can really suit a person 's face shape and features .
Một số kiểu tóc có thể thực sự hợp với khuôn mặt và đặc điểm của một người.
Luyện tập
"to suit" nghĩa là gì?