obvious
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
hiển nhiên, rõ ràng
Definition (English)
noticeable and easily understood
Câu ví dụ
The solution to the puzzle was obvious once she pointed it out .
Giải pháp cho câu đố đã rõ ràng một khi cô ấy chỉ ra.
Luyện tập
"obvious" nghĩa là gì?