to lack
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
thiếu, không có đủ
Đừng chỉ tra "to lack" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to be without or to not have enough of something that is needed or desirable
Câu ví dụ
The success of the business proposal was compromised because it lacked a clear strategy .
Thành công của đề xuất kinh doanh đã bị ảnh hưởng vì nó thiếu một chiến lược rõ ràng.
Luyện tập
"to lack" nghĩa là gì?