to lack

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
thiếu, không có đủ
💡
Definition (English)
to be without or to not have enough of something that is needed or desirable
✏️
Câu ví dụ
The success of the business proposal was compromised because it lacked a clear strategy .
Thành công của đề xuất kinh doanh đã bị ảnh hưởng vì nó thiếu một chiến lược rõ ràng.
Luyện tập

"to lack" nghĩa là gì?