pay

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lương, tiền lương
🎯
Đừng chỉ tra "pay" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the money that is paid to someone for doing their job
✏️
Câu ví dụ
They discussed pay during the final job interview .
Họ đã thảo luận về lương trong cuộc phỏng vấn việc làm cuối cùng.
✅
Luyện tập

"pay" nghĩa là gì?