Nghĩa tiếng Việt
bên kia, đối diện
Đừng chỉ tra "across" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
on the opposite side of a given area or location
Câu ví dụ
She works across the aisle from me at the office .
Cô ấy làm việc ở phía bên kia lối đi so với tôi trong văn phòng.
Luyện tập
"across" nghĩa là gì?