across

Preposition / Giới từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bên kia, đối diện
🎯
Đừng chỉ tra "across" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
on the opposite side of a given area or location
✏️
Câu ví dụ
She works across the aisle from me at the office .
Cô ấy làm việc ở phía bên kia lối đi so với tôi trong văn phòng.
✅
Luyện tập

"across" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adverbs of Relative Place