scientist

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà khoa học, nhà nghiên cứu
🎯
Đừng chỉ tra "scientist" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone whose job or education is about science
✏️
Câu ví dụ
Some of the world 's most important discoveries were made by scientists.
Một số trong những khám phá quan trọng nhất thế giới đã được thực hiện bởi các nhà khoa học.
✅
Luyện tập

"scientist" nghĩa là gì?