apprentice

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người học việc, thực tập sinh
🎯
Đừng chỉ tra "apprentice" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who works for a skilled person for a specific period of time to learn their skills, usually earning a low income
✏️
Câu ví dụ
The bakery hired an apprentice to learn bread-making techniques .
Tiệm bánh đã thuê một người học việc để học kỹ thuật làm bánh mì.
✅
Luyện tập

"apprentice" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations