to quit
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ việc, bỏ
Đừng chỉ tra "to quit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give up your job, school, etc.
Câu ví dụ
They 're worried more people will quit if conditions do n't improve .
Họ lo lắng rằng nhiều người sẽ bỏ việc nếu điều kiện không được cải thiện.
Luyện tập
"to quit" nghĩa là gì?