to quit

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nghỉ việc, bỏ
🎯
Đừng chỉ tra "to quit" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give up your job, school, etc.
✏️
Câu ví dụ
They 're worried more people will quit if conditions do n't improve .
Họ lo lắng rằng nhiều người sẽ bỏ việc nếu điều kiện không được cải thiện.
✅
Luyện tập

"to quit" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Ending