officer

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sĩ quan, cảnh sát
💡
Definition (English)
a member of the police
✏️
Câu ví dụ
Two officers were discussing the recent robberies .
Hai sĩ quan đang thảo luận về các vụ cướp gần đây.
Luyện tập

"officer" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Employment and Occupations