Nghĩa tiếng Việt
nông dân, chủ trang trại
Đừng chỉ tra "farmer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who has a farm or manages a farm
Câu ví dụ
The farmer wakes up early to milk the cows .
Nông dân thức dậy sớm để vắt sữa bò.
Luyện tập
"farmer" nghĩa là gì?