farmer

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nông dân, chủ trang trại
🎯
Đừng chỉ tra "farmer" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who has a farm or manages a farm
✏️
Câu ví dụ
The farmer wakes up early to milk the cows .
Nông dân thức dậy sớm để vắt sữa bò.
✅
Luyện tập

"farmer" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này