talkative
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
nói nhiều, lắm lời
Definition (English)
talking a great deal
Câu ví dụ
She 's the most talkative person in our group ; she always keeps us entertained .
Cô ấy là người nói nhiều nhất trong nhóm chúng tôi; cô ấy luôn làm chúng tôi vui vẻ.
Luyện tập
"talkative" nghĩa là gì?