resume

/ˈɹɛzəˌmeɪ/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sơ yếu lý lịch, CV
🎯
Đừng chỉ tra "resume" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a short written note of our education, skills, and job experiences that we send when trying to get a job
✏️
Câu ví dụ
The company requested applicants to submit their resumes online .
Công ty yêu cầu ứng viên nộp hồ sơ xin việc trực tuyến.
✅
Luyện tập

"resume" nghĩa là gì?