Nghĩa tiếng Việt
lương
Đừng chỉ tra "salary" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an amount of money we receive for doing our job, usually monthly
Câu ví dụ
The company announced a salary raise for all employees .
Công ty thông báo tăng lương cho tất cả nhân viên.
Luyện tập
"salary" nghĩa là gì?