Nghĩa tiếng Việt
thuốc giảm đau, thuốc giảm đau
Đừng chỉ tra "painkiller" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of medicine that is used to reduce or relieve pain
Câu ví dụ
He relied on a painkiller to cope with chronic pain from his condition .
Anh ấy dựa vào một thuốc giảm đau để đối phó với cơn đau mãn tính do tình trạng của mình.
Luyện tập
"painkiller" nghĩa là gì?