to scan

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
lướt qua, quét qua
🎯
Đừng chỉ tra "to scan" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to quickly read a document or other text without paying attention to details, only to find the information one needs
✏️
Câu ví dụ
Last night , I scanned the book to locate the relevant chapter .
Tối qua, tôi đã lướt qua cuốn sách để tìm chương liên quan.
✅
Luyện tập

"to scan" nghĩa là gì?