to shower
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tắm vòi sen, tắm
Đừng chỉ tra "to shower" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bathe under a continuous flow of water, typically for cleansing the body
Câu ví dụ
The athletes showered quickly after the game to freshen up .
Các vận động viên tắm nhanh sau trận đấu để làm mới mình.
Luyện tập
"to shower" nghĩa là gì?