locker room
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
phòng thay đồ, phòng tủ đồ
Đừng chỉ tra "locker room" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a room in a school, etc. that contains lockers in which people can change their clothes
Câu ví dụ
The basketball team celebrated their victory in the locker room after the championship game .
Đội bóng rổ đã ăn mừng chiến thắng của họ trong phòng thay đồ sau trận đấu vô địch.
Luyện tập
"locker room" nghĩa là gì?