mandatory
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, được yêu cầu
Definition (English)
ordered or required by a rule or law
Câu ví dụ
Attending the annual general meeting is mandatory for all shareholders .
Tham dự cuộc họp đại hội đồng thường niên là bắt buộc đối với tất cả các cổ đông.
Luyện tập
"mandatory" nghĩa là gì?