mandatory

/ˈmændəˌtɔɹi/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt buộc, được yêu cầu
🎯
Đừng chỉ tra "mandatory" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
ordered or required by a rule or law
✏️
Câu ví dụ
Attending the annual general meeting is mandatory for all shareholders .
Tham dự cuộc họp đại hội đồng thường niên là bắt buộc đối với tất cả các cổ đông.
✅
Luyện tập

"mandatory" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này