cloudless

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không có mây, quang đãng
🎯
Đừng chỉ tra "cloudless" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
completely clear or free from clouds
✏️
Câu ví dụ
The forecast predicted several days of cloudless weather, ideal for outdoor activities.
Dự báo dự đoán vài ngày thời tiết không có mây, lý tưởng cho các hoạt động ngoài trời.
✅
Luyện tập

"cloudless" nghĩa là gì?