to judge
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
xét xử, quyết định
Đừng chỉ tra "to judge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to decide whether or not a person is innocent in a court of law
Câu ví dụ
Lawyers presented their arguments to convince the court to judge in their favor .
Các luật sư đã trình bày lập luận của mình để thuyết phục tòa án phán xét có lợi cho họ.
Luyện tập
"to judge" nghĩa là gì?