to delay
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
trì hoãn, chậm trễ
Definition (English)
to arrive later than expected or planned
Câu ví dụ
The train usually delays during rush hour .
Tàu thường bị trễ trong giờ cao điểm.
Luyện tập
"to delay" nghĩa là gì?