to emphasize
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
nhấn mạnh, làm nổi bật
Đừng chỉ tra "to emphasize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give special attention or importance to something
Câu ví dụ
His use of silence in the speech emphasized the gravity of the situation , leaving the audience in contemplative silence .
Việc anh ấy sử dụng sự im lặng trong bài phát biểu đã nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình huống, khiến khán giả chìm vào sự im lặng suy tư.
Luyện tập
"to emphasize" nghĩa là gì?